Bảo hành:
Giá bán: 5.999.000 đ
Product SKUs
|
|
MBD-X11SCL-F | X11SCL-F |
Physical Stats | |
Form Factor | microATX |
Dimensions | 9.6" x 9.6" (24.38cm x 24.38cm) |
Processor/Cache | |
CPU | 8th/9th Generation Intel® Corei3/Pentium®/Celeron® Processor, Intel® Xeon® E-2100 Processor, Intel® Xeon® E-2200 Processor. |
Single Socket LGA-1151 (Socket H4) supported, CPU TDP support Up to 95W TDP | |
Cores / Cache | 6 cores, 12 threads |
Note | BIOS version 1.0b or above is required to support Intel® Xeon® E-2200 and 9th Generation Intel® Core i3/Pentium®/Celeron® Processors |
System Memory | |
Memory Capacity | Up to 128GB Unbuffered ECC UDIMM, DDR4-2666MHz, in 4 DIMM slots |
Memory Type | 2667/2400/2133MHz ECC DDR4 SDRAM 72-bit |
DIMM Sizes | 4GB, 8GB, 16GB, 32GB |
Memory Voltage | 1.2V |
Error Detection | Corrects single-bit errors |
On-Board Devices | |
Chipset | Intel® C242 |
SATA | Intel® C242 controller for 6 SATA3 (6 Gbps) ports; RAID 0,1,5,10 |
IPMI | ASPEED AST2500 |
Network Controllers | Dual LAN with 1GbE with Intel® I210 |
Graphics | Aspeed AST2500 BMC |
Input / Output | |
USB | 6 USB 2.0 ports (2 rear + 4 via headers) |
5 USB 3.1 Gen1 ports (2 Rears Type A, 2 via headers, 1 Type A) | |
Video Output | 1 VGA port |
Serial Port / Header | 2 COM Ports (1 rear, 1 header) |
TPM | 1 TPM Header |
Expansion Slots
|
|
PCI-E | 1 PCI-E 3.0 x8 (in x16 slot), |
2 PCI-E 3.0 x4 (in x8 slot) | |
M.2 | M.2 Interface: 1 PCI-E 3.0 x4 |
Form Factor: 2280/22110 | |
Key: M-Key | |
Double Height Connector |
Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.
Bạn chưa xem sản phẩm nào!
Các sản phẩm bạn đã xem sẽ được hiển thị tại đây để dễ dàng xem lại