HOTLINE: 0983.255.526 / 0912.255.526
  • Địa chỉ: Số 12A2 Lý Nam Đế-Hà Nội
  • Điện thoại: 024 7301 3999
Hotline: 0983.255.526
Toàn bộ danh mục
  • Toàn bộ danh mục
  • Máy tính xách tay (Laptop)
  • Máy tính để bàn
  • Máy chủ - Server
  • Linh kiện máy tính
  • Thiết bị mạng
  • Thiết bị văn phòng
  • Camera giám sát
  • Phần mềm máy tính
  • Thiết bị kỹ thuật số
  • Thiết bị siêu thị
Săn hàng giảm giá

Máy in nhãn Brother PT-E850TKW

Đánh giá: Xem đánh giá (Có 0 đánh giá)

Bảo hành:

Giá bán: 16.999.000 đ
Máy in ống và in nhãn không dây Wifi. Là dòng máy thế hệ mới nhất tích hợp in ống và nhãn chất lượng cao. Phục vụ tốt trong việc đánh dấu thông tin cho dành cho ngành điện, tự động hóa, viễn thông… Kết nối với máy tính,Wifi, phần mềm thiết kế nhãn in. Màn hình hiển thị và bàn phím Đường kính ống in: 2.5 - 6.5mm. Loại ống in: PVC Loại nhãn in: HGe, TZe, HSe Khổ nhãn in: 6, 9, 12, 18, 24, 36 mm. Số dòng in tối đa: 2 dòng. Độ phân giải in: 360dpi Tốc độ in nhãn: 60mm/s Tốc độ in ống: 40mm/s Chế độ cắt: Cắt tự động và cắt một nửa. Cổng kết nối USB Nguồn điện: AC Adapter.
Số lượng
- 1 +
Đặt mua ngay
Tổng quan Thông số kỹ thuật Đánh giá sản phẩm

Size

 

Dimensions

Approx. 338 mm (W) x 188 mm (D) x 173 mm (H) (including keybord LCD unit)

Weight

Approx. 4.6 kg (including keybord LCD unit, excluding Li-ion Battery)

Printing

 

Print method

Thermal Transfer

Compatible tubes *1

Inner diameter: Φ2.5 mm - Φ6.5 mm

Thickness: 0.5 mm

Material: PVC

Print head

454 dot/360 dpi (for labels)

86 dot/360 dpi (for tubes)

High resolution mode: max. 720 dpi × 360 dpi (when connected to a computer) *2

Print height

Label: max. 32 mm (when using 36 mm tape) *3

Tube: max. 6 mm (when using Φ6.5 mm tube) *3

Print speed

Label:

AC Adapter: max. 60 mm/sec.

Battery: 20 mm/sec. - 60 mm/sec. (varies depending on the tape width)

Tube:

max. 40 mm/sec.

Actual print speed varies depending on the conditions.

Cassette

Brother TZe tape cassette (3.5 mm, 6 mm, 9 mm, 12 mm, 18 mm, 24 mm, 36 mm widths)

Brother HSe tube cassette (5.8 mm, 8.8 mm, 11.7 mm, 17.7 mm, 23.6 mm widths)

Brother FLe label cassette (21 mm x 45 mm)

Brother TR ribbon cassette (12 mm width)

No. of lines

▪ TZe tape cassette

36 mm tape: 17 lines; 24 mm tape: 13 lines; 18 mm tape: 10 lines; 12 mm tape: 6 lines; 9 mm tape: 4 lines; 6 mm tape: 3 lines; 3.5 mm tape: 1 lines

▪ HSe tube cassette

23.6 mm tape: 12 lines; 17.7 mm tape: 10 lines; 11.7 mm tape: 6 lines; 8.8 mm tape: 4 lines; 5.8 mm tape: 2 lines

▪ PVC tube

Φ6.5 mm tube: 2 lines; Φ6.0 mm tube: 2 lines; Φ5.0 mm tube: 2 lines; Φ4.0 mm tube: 2 lines; Φ3.5 mm tube: 2 lines; Φ3.0 mm tube: 2 lines; Φ2.5 mm tube: 1 line

Memory (local files)

 

File storage

max. 99 files

Power Supply

 

Adapter

AC adapter (AD9100ESA): 24 V

Battery (Optional)

Li-ion Battery (PA-BT-4000LI): 14.4 V

Auto Power-off

Li-ion Battery (PA-BT-4000LI): 30 min

AC adapter (AD9100ESA): Off

Interface

 

USB

Version 2.0 Full Speed

Wi-Fi

▪ Wireless Direct: IEEE 802.11n

▪ Ad-Hoc mode: IEEE 802.11b

▪ Infrastructure mode: IEEE 802.11b/g/n

▪ WPS 2.0

Other

 

Operating temperature / humidity

▪ TZe engine

When running: between 10°C and 35°C / between 20% and 80%

max. wet bulb temperature: 27°C

▪ Tube engine

When running: between 15°C and 35°C / between 20% and 80%

max. wet bulb temperature: 27°C

Viết đánh giá của bạn
  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

(Vui lòng điền đầy đủ thông tin hoặc đăng nhập tài khoản)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

Sản phẩm cùng giá
Sản phẩm đã xem