HOTLINE: 0983.255.526 / 0912.255.526
  • Địa chỉ: Số 12A2 Lý Nam Đế-Hà Nội
  • Điện thoại: 024 7301 3999
Hotline: 0983.255.526
Toàn bộ danh mục
  • Toàn bộ danh mục
  • Máy tính xách tay (Laptop)
  • Máy tính để bàn
  • Máy chủ - Server
  • Linh kiện máy tính
  • Thiết bị mạng
  • Thiết bị văn phòng
  • Camera giám sát
  • Phần mềm máy tính
  • Thiết bị kỹ thuật số
  • Thiết bị siêu thị
Săn hàng giảm giá

Máy in Canon LBP841Cdn (In Laser màu A3)

Đánh giá: Xem đánh giá (Có 0 đánh giá)

Bảo hành:

Giá bán: 45.990.000 đ
Máy in Canon LBP841Cdn - Loại máy in : Máy in laser màu - Tốc độ : 26 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3) - Khổ giấy tối đa : A3. - Độ phân giải : 600 x 600dpi, 1,200 x 1,200dpi, 9,600 (equivalent) x 600dpi - Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ. - Khay tay : 100 tờ. - Trọng lượng : 34kg - Nguồn điện: 220 – 240V, 50/60Hz - Cổng kết nối : USB Device High-Speed 2.0, Shared 10/100/1000 BASE-T Ethernet (Network)
Số lượng
- 1 +
Đặt mua ngay
Tổng quan Thông số kỹ thuật Đánh giá sản phẩm
In  
Phương thức in Laser mầu
Tôc độ in A4 26 / 26ppm 
(Đơn sắc / Mầu)
A3 15 / 15ppm
(Đơn sắc / Mầu)
Độ phân giải in 600 × 600dpi
1,200 × 1,200dpi
9,600 (tương đương) × 600dpi
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) Xâp xỉ. 7.9 / 9.9 giây
(Đơn sắc / Mầu)
Ngôn ngữ in UFR II
PCL6 (45 scalable fonts)
Thời gian làm nóng (từ khi bật nguồn) 29 giây or less
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) Xâp xỉ. 9 giây
In 2 mặt tự động Tiêu chuẩn
Kích thước giấy in 2 mặt khả dụng A3, B4, A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, Foolscap
Xử lý giấy  
Giấy vào Khay tiêu chuẩn 250  tờ
Khay đa năng 100  tờ
Dung lượng giấy tối đa 2,000  tờ
Giấy ra 250  tờ (úp mặt)
Khổ giấy Khay tiêu chuẩn A3, B4, A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, Foolscap
Custom: width 148.0 – 297.0mm, length 182.0 – 431.8mm
Khay đa năng A3, B4, A4, B5, A5, Legal*1, Letter, Executive, Foolscap, Index Card (3 x 5")
Envelope: ISO–C5, No.10, Monarch, DL
Custom: width 76.2 – 304.8mm, length 120.0 – 457.2mm
Paper Weight Khay tiêu chuẩn 60 – 128g/m2
Khay đa năng 60 – 220g/m2
Loại giấy Plain, Heavy, Label, Envelope
Connectivity & Software  
Giao tiếp tiêu chuẩn USB 2.0 Tốc độ cao
10Base–T / 100Base–TX / 1000Base–T
Giao tiếp mạng Hỗ trợ phương thức:
TCP / IP (Frame type: Ethernet II)
Ứng dụng in:
LPD, RAW, IPP / IPPS, FTP, WSD
In ấn di động Canon PRINT Business, Canon Print Service
Hệ điều hành tương thích Windows® 10 (32 / 64–bit)
Windows® 8.1 (32 / 64–bit)
Windows® 8 (32 / 64–bit)
Windows® 7 (32 / 64–bit)
Windows® Vista (32 / 64–bit)
Windows® Server 2012 (64–bit)
Windows® Server 2008 R2 (64–bit)
Windows® Server 2008 (32 / 64–bit)
Windows® Server 2003 (32 / 64–bit)
Mac OS*2 10.6.8~, Linux*2
Thông số chung  
Bộ nhớ thiết bị 512MB
Bảng điều khiển 5–line LCD Display
Kích thước (W x D x H) 545 x 591 x 361.2mm
Trọng lượng 34kg
Điện năng tiêu thụ Tối đa 1,420W or less
Đang hoạt động Xâp xỉ. 530W
Khi nghỉ Xâp xỉ. 22.5W
Khi ngủ Xâp xỉ. 3W (USB connection)
Xâp xỉ. 1.5W (Wired LAN connection)
Độ ồn Đang hoạt động Sound Power: 6.6B or less
Sound Pressure: 51dB
Khi nghỉ Không âm thanh
Điện năng yêu cầu 220 – 240V, 50 / 60Hz
Môi trường hoạt động Nhiệt độ: 10 – 30°C
Độ ẩm: 20 – 80% RH (không ngưng tụ)
Hộp mực*5 Tiêu chuẩn Cartridge 335E Black: 7,000 trang (theo máy: 7,000 trang)
Cartridge 335E C / M / Y: 7,400 trang (theo máy: 7,400 trang)
High Cartridge 335 Black: 13,000 trang
Cartridge 335 C / M / Y: 16,500 trang
Công suất in hàng tháng*6 75,000 trang
Phụ kiện lựa chọn  
Paper Feeder–E1 Dung lượng giấy 550  tờ
Khổ giấy A3, B4, A4, B5, A5*7, Legal*1, Letter, Executive, Foolscap
Custom: width 148.0 – 297.0mm, length 182.0 – 431.8mm
Định lượng 60 to 128 g/m2
Viết đánh giá của bạn
  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

(Vui lòng điền đầy đủ thông tin hoặc đăng nhập tài khoản)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

Sản phẩm cùng giá
Sản phẩm đã xem