HOTLINE: 0983.255.526 / 0912.255.526
  • Địa chỉ: Số 12A2 Lý Nam Đế-Hà Nội
  • Điện thoại: 024 7301 3999
Hotline: 0983.255.526
Toàn bộ danh mục
  • Toàn bộ danh mục
  • Máy tính xách tay (Laptop)
  • Máy tính để bàn
  • Máy chủ - Server
  • Linh kiện máy tính
  • Thiết bị mạng
  • Thiết bị văn phòng
  • Camera giám sát
  • Phần mềm máy tính
  • Thiết bị kỹ thuật số
  • Thiết bị siêu thị
Săn hàng giảm giá
Lọc sản phẩm
Theo giá:
Sản phẩm đã xem

Đây là thương hiệu dành cho những ai muốn trải nghiệm những công nghệ mới nhất nhưng không quá đắt. Laptop Dell phù hợp với người dùng cá nhân lẫn các doanh nhân thành đạt. Các tính năng mà Dell mang lại quả thực phù hợp với bất kể nhu cầu đó là gì. Một trong những tính năng thú vị nhất của laptop Dell là cho phép bạn tự tùy chỉnh "người bạn" của mình.

Bạn có thể chọn chip xử lý, hệ điều hành cũng như các món phụ kiện. Vì vậy, Dell Studio hay Inspiron, Studio XPS... luôn là một trong những dòng laptop bán chạy nhất trên thị trường hiện nay.

Laptop Dell XPS 15 9520 70295790 (Core™ i9-12900HK | 16GB | 512GB | GeForce RTX™ 3050 Ti | 15.6 inch 3.5K | Windows 11 | Bạc) Laptop Dell XPS 15 9520 70295790 (Core™ i9-12900HK | 16GB | 512GB | GeForce RTX™ 3050 Ti | 15.6 inch 3.5K | Windows 11 | Bạc)
  • CPU: Intel® Core™ i9-12900HK (upto 5.00 GHz, 24MB)
  • RAM: 16GB (2 x 8GB) DDR4 4800MHz ( 2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch 3.5K (3456x2160) 60Hz, OLED Touch, Anti-Glare, 400 nit, InfinityEdge
  • Pin: 6 cell, 86Wh
  • Cân nặng: 1.96 kg
  • Màu sắc: Bạc (Platnum Silver)
  • OS: Windows 11 Home + Office HS21
76.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 582 Cho vào giỏ
Laptop Dell Mobile Precision 5560 (Core i9-11950H | 16GB | 512GB | RTX A2000 4GB | 15.6 inch FHD | Ubuntu Linux | Xám) Laptop Dell Mobile Precision 5560 (Core i9-11950H | 16GB | 512GB | RTX A2000 4GB | 15.6 inch FHD | Ubuntu Linux | Xám)
  • CPU: Intel Core i9-11950H (2.60 GHz upto 5.00 GHz, 24 MB)
  • RAM: 16GB ( 2 x 8 GB) DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB M.2 2280 Gen 3 PCIe x4 NVMe
  • VGA: NVIDIA RTX A2000 w/4GB
  • Màn hình: 15.6 inch UltraSharp FHD+, 1920x1200,AG,NT, w/Prem Panel Guar, 100% sRGB
  • Pin: 4 Cell, 64Whr
  • Cân nặng: 1.79 kg
  • Màu sắc: Xám
  • OS: Ubuntu Linux 20.04
64.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 385 Cho vào giỏ
Laptop Dell XPS 13 Plus 9320 5CG56 (Core i7-1260P | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 13.4 inch 3.5K | Cảm ứng | Win 11 | Office | Bạc) Laptop Dell XPS 13 Plus 9320 5CG56 (Core i7-1260P | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 13.4 inch 3.5K | Cảm ứng | Win 11 | Office | Bạc)
  • CPU: Intel Core i7-1260P (tối đa 4.70 GHz, 18MB)
  • RAM: 16GB LPDDR5 5200 MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.4 inch 3.5K (3456 × 2160) OLED, IPS 100%sRGB, cảm ứng
  • Pin: 3-Cell, 55 Whr
  • Tính năng: Bảo mật vân tay
  • Cân nặng: 1.27 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 11 Home + Office Home Student 21
56.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 607 Cho vào giỏ
Laptop Dell Mobile Precision Workstation 3571 CTO (Intel Core i7-12800H | 16GB | 512GB | RTX A1000 | 15.6 inch FHD | Ubuntu Linux) Laptop Dell Mobile Precision Workstation 3571 CTO (Intel Core i7-12800H | 16GB | 512GB | RTX A1000 | 15.6 inch FHD | Ubuntu Linux)
  • CPU: Intel Core i7-12800H vPro (upto 4.80 GHz, 24 MB)
  • RAM: 16GB (1 x 16 GB) DDR5 4800 MHz ( 2 Khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 2280 Gen 4 PCIe x4 NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA RTX A1000 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD 1920 x 1080, 60 Hz, 250 nit, non-touch, 45% NTSC, RGB HD Camera and Mic with WLAN
  • Pin: 4Cell, 64Whr
  • Cân nặng: 1.78 kg
  • OS: Ubuntu Linux 20.04
45.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 562 Cho vào giỏ
Laptop Dell XPS 13 9320 70295789 (Core i5-1240P | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 13.4 inch 3.5K | Cảm ứng | Win 11 | Office | Bạc) Laptop Dell XPS 13 9320 70295789 (Core i5-1240P | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 13.4 inch 3.5K | Cảm ứng | Win 11 | Office | Bạc)
  • CPU: Intel Core i5-1240P (tối đa 4.40 GHz, 12MB)
  • RAM: 16GB LPDDR5 5200 MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.4 inch 3.5K (3456 × 2160) OLED, 60Hz, 100%sRGB, cảm ứng
  • Pin: 3-Cell, 55 Whr
  • Tính năng: Bảo mật vân tay
  • Cân nặng: 1.27 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 11 Home + Office Home Student 21
44.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 877 Cho vào giỏ
Laptop Dell Mobile Precision 3571 (Intel Core i7-12800H | 16GB | 512GB | RTX™ T600 | 15.6 inch FHD | Ubuntu Linux) Laptop Dell Mobile Precision 3571 (Intel Core i7-12800H | 16GB | 512GB | RTX™ T600 | 15.6 inch FHD | Ubuntu Linux)
  • CPU: Intel Core i7-12800H vPro (upto 4.80 GHz, 24 MB)
  • RAM: 16GB (1 x 16 GB) DDR5 4800 MHz ( 2 Khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 2280 Gen 4 PCIe x4 NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA® RTX™ T600 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD 1920 x 1080, 60 Hz, 250 nit, non-touch, 45% NTSC, RGB HD Camera and Mic with WLAN
  • Pin: 6Cell, 97Whr
  • Cân nặng: 1.78 kg
  • OS: Ubuntu Linux 20.04
44.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 279 Cho vào giỏ
Laptop Dell Gaming G15 5520 71000334 (Core i7-12700H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6GB | 15.6 inch FHD 165Hz | Win 11 | Office | Xám) Laptop Dell Gaming G15 5520 71000334 (Core i7-12700H | 16GB | 512GB | RTX 3060 6GB | 15.6 inch FHD 165Hz | Win 11 | Office | Xám)
  • CPU: Intel® Core i7-12700H (upto 4.70 GHz, 24MB)
  • RAM: 16GB(8GBx2) DDR5 4800MHz ( 2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 165Hz 300nits, 300nits WVA Anti- Glare LED Backlit Narrow Border Display
  • Pin: 6 Cell 86 WHrs
  • Cân nặng: 2.6 Kg
  • Màu sắc: Grey
  • OS: Windows 11 Home SL + Office Home and Student 2021
39.490.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 534 Cho vào giỏ
Laptop Dell Gaming G15 5520 i7H165W11GR3050Ti (Core i7-12700H | 16GB | 512GB | RTX 3050 Ti 4GB | 15.6 Inch FHD 165Hz | Win 11 | Office | Xám) Laptop Dell Gaming G15 5520 i7H165W11GR3050Ti (Core i7-12700H | 16GB | 512GB | RTX 3050 Ti 4GB | 15.6 Inch FHD 165Hz | Win 11 | Office | Xám)
  • CPU: Intel® Core i7-12700H (upto 4.70 GHz, 24MB)
  • RAM: 16GB(8GBx2) DDR5 4800MHz ( 2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe
  • VGA: NVIDIA(R) GeForce RTX 3050 Ti 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), 165Hz 300nits, 300nits WVA Anti- Glare LED Backlit Narrow Border Display
  • Pin: 6 Cell 86 WHrs
  • Cân nặng: 2.6 Kg
  • Màu sắc: Grey
  • OS: Windows 11 Home SL + Office Home and Student 2021
36.590.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 352 Cho vào giỏ
Laptop Dell Inspiron 14 7420 1YT85 (Core™ i7-1255U | 16GB | 512GB | NVIDIA MX550 | 14 inch FHD+ | Windows 11 Home | Bạc) Laptop Dell Inspiron 14 7420 1YT85 (Core™ i7-1255U | 16GB | 512GB | NVIDIA MX550 | 14 inch FHD+ | Windows 11 Home | Bạc)
  • CPU: Intel® Core™ i7-1255U (upto 4.70GHz, 12MB)
  • RAM: 16GB(2 x 8GB) DDR4 3200MHz ( 2 Khe)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230 PCIe
  • VGA: NVIDIA MX550 2GB GDDR6
  • Màn hình: 14.0inch FHD+(1920 x 1200) 60Hz, Touch, WVA, TrueLife™, Narrow Border, Pen Support
  • Pin: 4 cell - 54Whr
  • Cân nặng: 1.57 kg
  • Tính năng: Bảo mật vân tay, Đèn bàn phím, có kèm bút
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2021
30.690.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 394 Cho vào giỏ
Laptop Dell Mobile Precision 7560 (Core™ i7-11850H | 16GB | 512GB | RTX A4000 8GB | 15.6 inch FHD | Ubuntu Linux 20.04) Laptop Dell Mobile Precision 7560 (Core™ i7-11850H | 16GB | 512GB | RTX A4000 8GB | 15.6 inch FHD | Ubuntu Linux 20.04)
  • CPU: Intel® Core™ i7-11850H (2.50 GHz upto 4.80 GHz, 24MB)
  • RAM: 16GB(2x8GB) DDR4 2933Mhz Non-ECC ( 4 khe)
  • Ổ cứng: 512GB Gen 3 PCIe x4 NVMe
  • VGA: NVIDIA RTX A4000 8GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080), 60Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 100% DCIP3, 500 Nits,Cam/Mic
  • Pin: 6 Cell, 95Whr
  • Cân nặng: 2.45 kg
  • Màu sắc: Xám
  • OS: Ubuntu Linux 20.04
77.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 755 Cho vào giỏ
Laptop Dell XPS 17 9710 XPS7I7001W1 (Core™ i7-11800H | 16GB | 1TB SSD | RTX 3050 4GB | 17.0 inch UHD | Win 11 | Office | Bạc) Laptop Dell XPS 17 9710 XPS7I7001W1 (Core™ i7-11800H | 16GB | 1TB SSD | RTX 3050 4GB | 17.0 inch UHD | Win 11 | Office | Bạc)
  • CPU: Intel® Core™ i7-11800H (upto 4.60 GHz, 24MB)
  • RAM: 16GB DDR4 3200Mhz
  • Ổ cứng: 1TB M.2 PCIe NVMe
  • VGA: nVidia Geforce RTX 3050 4GB GDDR6
  • Màn hình: 17.0 inch UHD (3840x2400) + InfinityEdge Anti-Reflecitve 500-Nits - Cảm ứng
  • Pin: 6 cell - 97Whr
  • Cân nặng: 2.42 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 11 + Microsoft Office Home and Studen 2021
73.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 297 Cho vào giỏ
Laptop Dell Mobile Precision 5560 (Core™ i7-11850H | 32GB | 512GB | RTX A2000 4GB | 15.6 inch FHD+ | Ubuntu Linux 20.04) Laptop Dell Mobile Precision 5560 (Core™ i7-11850H | 32GB | 512GB | RTX A2000 4GB | 15.6 inch FHD+ | Ubuntu Linux 20.04)
  • CPU: Intel® Core™ i7-11850H (2.50 GHz upto 4.80 GHz, 24MB)
  • RAM: 32GB (2x16GB) DDR4 3200MHz Non-ECC SODIMM
  • Ổ cứng: 512GB M.2 Gen 3 PCIe x4 NVMe
  • VGA: NVIDIA RTX A2000 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch UltraSharp FHD+ (1920x1200), AG, NT, w/Prem Panel Guar, 100% sRGB, LowBL w, IR Cam
  • Pin: 3-cell, 56Whr
  • Cân nặng: 2.04 kg
  • Màu sắc: Xám
  • OS: Ubuntu Linux 20.04
70.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 80 Cho vào giỏ
Laptop Dell Mobile Precision 5560 (Core™ i7-11850H | 16GB | 256GB | RTX A2000 4GB | 15.6 inch FHD+ | Ubuntu Linux 20.04) Laptop Dell Mobile Precision 5560 (Core™ i7-11850H | 16GB | 256GB | RTX A2000 4GB | 15.6 inch FHD+ | Ubuntu Linux 20.04)
  • CPU: Intel® Core™ i7-11850H (2.50 GHz upto 4.80 GHz, 24MB)
  • RAM: 16GB (2x8 GB) DDR4 3200MHz Non-ECC SODIMM ( 2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 Gen 3 PCIe x4 NVMe
  • VGA: NVIDIA RTX A2000 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch UltraSharp FHD+ (1920x1200), AG, NT, w/Prem Panel Guar, 100% sRGB, LowBL w, IR Cam
  • Pin: 3-cell, 56Whr
  • Cân nặng: 2.04 kg
  • Màu sắc: Xám
  • OS: Ubuntu Linux 20.04
64.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 75 Cho vào giỏ
Laptop Dell Latitude 9420 70269826 (Core i7-1185G7 | 16GB | 1TB SSD | Intel Iris Xe | 14 inch QHD+ | Cảm ứng | Win 10 Pro | Xám) Laptop Dell Latitude 9420 70269826 (Core i7-1185G7 | 16GB | 1TB SSD | Intel Iris Xe | 14 inch QHD+ | Cảm ứng | Win 10 Pro | Xám)
  • CPU: Intel® Core i7-1185G7 (Upto 4.80 GHz, 12MB)
  • RAM: 16GB 4266MHz LPDDR4x
  • Ổ cứng: 1TB SSD PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14 inch QHD+ (2880×1440) Touch - Màn hình cảm ứng
  • Pin: 2Cell 40WHrs
  • Cân nặng: 1.4kg
  • Màu sắc: Titan Grey
  • Tính năng: Bảo mật vân tay
  • OS: Windows 10 Pro
64.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 67 Cho vào giỏ
Laptop Dell Alienware M15 R6 P109F001ABL (Core™ i7-11800H | 32GB | 1TB | RTX 3060 6GB | 15.6 inch QHD | Win 10 | Office HS 19 | Đen) Laptop Dell Alienware M15 R6 P109F001ABL (Core™ i7-11800H | 32GB | 1TB | RTX 3060 6GB | 15.6 inch QHD | Win 10 | Office HS 19 | Đen)
  • CPU: Intel® Core™ i7-11800H (upto 4.60GHz, 24MB)
  • RAM: 32GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 1TB PCIe M.2 SSD
  • VGA: nVidia Geforce RTX 3060 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch QHD (2560 x 1440) 240Hz 2ms with ComfortView Plus
  • Pin: 86Wh
  • Cân nặng: 2.69 kg
  • Tính năng: Đèn nền bàn phím
  • Màu sắc: Black
  • OS: Windows 10 Home + Microsoft Office Home and Student 2019
64.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 447 Cho vào giỏ
Laptop Dell Alienware M15 R6 70272633 (Core™ i7-11800H | 32GB | 1TB SSD | RTX 3070 8GB | 15.6 inch QHD | Win 11 | Office | Đen) Laptop Dell Alienware M15 R6 70272633 (Core™ i7-11800H | 32GB | 1TB SSD | RTX 3070 8GB | 15.6 inch QHD | Win 11 | Office | Đen)
  • CPU: Intel® Core™ i7-11800H (upto 4.60GHz, 24MB)
  • RAM: 32GB(16GBx2) DDR4 3200MHz ( 2 Khe)
  • Ổ cứng: 1TB PCIe M.2 SSD
  • VGA: nVidia Geforce RTX 3070 8GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch QHD (2560 x 1440) WVA, 240Hz, 2ms with ComfortView Plus, NVIDIA G-SYNC and Advanced Optimus, DCI-P3 99%, 400nits
  • Pin: 6 Cell 86WHr
  • Cân nặng: 2.69 kg
  • Màu sắc: Black
  • OS: Windows 11 Home SL + Office Home and Student 2021
62.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 453 Cho vào giỏ
Laptop Dell XPS 13 9310 6GH9X (Core i7-1195G7 | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 13.4-inch UHD | Cảm ứng | Win 11 | Office | Bạc) Laptop Dell XPS 13 9310 6GH9X (Core i7-1195G7 | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 13.4-inch UHD | Cảm ứng | Win 11 | Office | Bạc)
  • CPU: Intel® Core™ i7-1195G7 (tối đa 5.00 GHz, 12MB)
  • RAM: 16GB 4267MHz LPDDR4x
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe
  • VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
  • Màn hình: 13.4-inch UHD (3840 x 2400), IPS 60 Hz - Cảm ứng
  • Pin: 4 Cell, 52 Wh
  • Cân nặng: 1.27 kg
  • Tính năng: Bảo mật vân tay, đèn nền bàn phím
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 11 Home + Office
57.790.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 68 Cho vào giỏ
Laptop Dell Latitude 9420 70261782 (Core i7-1185G7 | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 14 inch FHD+ | Windows 10 Pro | Xám) Laptop Dell Latitude 9420 70261782 (Core i7-1185G7 | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 14 inch FHD+ | Windows 10 Pro | Xám)
  • CPU: Intel® Core i7-1185G7 (Upto 4.80 GHz, 12MB)
  • RAM: 16GB 4266MHz LPDDR4x
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14 inch FHD+ (1920x1200) Non-Touch, IR Cam, Mic and SafeShutter
  • Pin: 60Wh
  • Cân nặng: 1.4kg
  • Màu sắc: Titan Grey
  • Tính năng: Bảo mật vân tay
  • OS: Windows 10 Pro
55.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 295 Cho vào giỏ
Laptop Gaming Dell Alienware M15 Ryzen Edition 70262921 (Ryzen™ 9-5900HX | 16GB | 1TB | RTX 3070 8GB | 15.6 inch FHD | Win 10 | Office HS 19 | Đen) Laptop Gaming Dell Alienware M15 Ryzen Edition 70262921 (Ryzen™ 9-5900HX | 16GB | 1TB | RTX 3070 8GB | 15.6 inch FHD | Win 10 | Office HS 19 | Đen)
  • CPU: AMD Ryzen™ 9-5900HX (3.3GHz Up to 4.6GHz, 16MB)
  • RAM: 16GB(2*8GB) DDR4 3200Mhz (2 khe)
  • Ổ cứng: 1TB PCIe M.2 SSD
  • VGA: nVidia Geforce RTX 3070 8GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 165Hz 3ms with ComfortView Plus
  • Pin: 6 cell, 86Wh
  • Cân nặng: 2.69 kg
  • Màu sắc: Black
  • OS: Windows 10 Home + Office HS 19
54.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 467 Cho vào giỏ
Laptop Gaming Dell Alienware M15 R6 P109F001CBL (Core™ i7-11800H | 32GB | 1TB | RTX 3060 6GB | 15.6 inch QHD | Windows 11 | Office | Đen) Laptop Gaming Dell Alienware M15 R6 P109F001CBL (Core™ i7-11800H | 32GB | 1TB | RTX 3060 6GB | 15.6 inch QHD | Windows 11 | Office | Đen)
  • CPU: Intel® Core™ i7-11800H (upto 4.60GHz, 24MB)
  • RAM: 32GB(16GBx2) DDR4 3200MHz ( 2 Khe)
  • Ổ cứng: 1TB PCIe M.2 SSD
  • VGA: nVidia Geforce RTX 3060 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch QHD (2560 x 1440) 240Hz 2ms with ComfortView Plus
  • Pin: 6 Cell 86WHrs
  • Cân nặng: 2.69 kg
  • Màu sắc: Black
  • OS: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
48.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 557 Cho vào giỏ
Laptop Gaming Dell Alienware M15 R6 P109F001DBL (Core™ i7-11800H | 32GB | 1TB | RTX 3060 6GB | 15.6 inch FHD | Win 11 | Office | Đen) Laptop Gaming Dell Alienware M15 R6 P109F001DBL (Core™ i7-11800H | 32GB | 1TB | RTX 3060 6GB | 15.6 inch FHD | Win 11 | Office | Đen)
  • CPU: Intel® Core™ i7-11800H (upto 4.60GHz, 24MB)
  • RAM: 32GB(16GBx2) DDR4 3200MHz ( 2 Khe)
  • Ổ cứng: 1TB PCIe M.2 SSD
  • VGA: nVidia Geforce RTX 3060 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 165Hz 3ms with ComfortView Plus
  • Pin: 86Wh
  • Cân nặng: 2.69 kg
  • Màu sắc: Black
  • OS: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
53.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 303 Cho vào giỏ
Laptop Dell Latitude 7320 70251595 (Core i7-1185G7 | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 13.3 inch FHD | Win 10 Pro | Xám) Laptop Dell Latitude 7320 70251595 (Core i7-1185G7 | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 13.3 inch FHD | Win 10 Pro | Xám)
  • CPU: Intel® Core i7-1185G7 (upto 4.80GHz, 12MB)
  • RAM: 16GB Non-ECC
  • Ổ cứng: 512GB M.2 256GB PCIe NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3 inch FHD (1920x1080) AG,SLP,Non-Touch, ComfortView Plus, WVA,400 nits
  • Pin: 4 Cell, 63Whr
  • Cân nặng: 1.12 kg
  • Màu sắc: Titan Grey
  • OS: Windows 10 Pro
43.690.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 58 Cho vào giỏ
Laptop Dell Mobile Precision 3561 (Core i7-11850H | 16GB | 256GB | T600 4GB | 15.6 inch FHD | Ubuntu Linux) Laptop Dell Mobile Precision 3561 (Core i7-11850H | 16GB | 256GB | T600 4GB | 15.6 inch FHD | Ubuntu Linux)
  • CPU: Intel Core i7-11850H (upto 4.80 GHz, 24 MB)
  • RAM: 16GB (1 x 16GB) DDR4 3200Mhz (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 Gen 3 PCIe x4 NVMe SSD + 1x M.2 PCie
  • VGA: NVIDIA T600 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920x1080) 250 nit, WVA, 45% NTSC,60Hz, Non-Touch
  • Pin: 4 Cell, 64Whr
  • Cân nặng: 1.79 kg
  • Màu sắc: Xám
  • OS: Ubuntu Linux 20.04
41.990.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 66 Cho vào giỏ
Laptop Dell XPS 13 9310 70260716 (Core i5-1135G7 | 8GB | 256GB | Intel Iris Xe | 13.4-inch FHD | Win 10 | Bạc) Laptop Dell XPS 13 9310 70260716 (Core i5-1135G7 | 8GB | 256GB | Intel Iris Xe | 13.4-inch FHD | Win 10 | Bạc)
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (tối đa 4.20 GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB LPDDR4x 4267MHz( onboard)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe
  • VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
  • Màn hình: 13.4-inch FHD (1920 x 1200), 60 Hz + WLED
  • Pin: 4-Cell, 52 Whr
  • Cân nặng: 1.27 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 10 Home + Office Student
41.690.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 69 Cho vào giỏ
Laptop Dell XPS 13 9310 70273578 (Core i5-1135G7 | 8GB | 512GB | Intel® Iris® Xe | 13.4-inch FHD+ | Win 11 | Office | Bạc) Laptop Dell XPS 13 9310 70273578 (Core i5-1135G7 | 8GB | 512GB | Intel® Iris® Xe | 13.4-inch FHD+ | Win 11 | Office | Bạc)
  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (tối đa 4.20 GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB LPDDR4x 4267MHz( onboard)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe
  • VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
  • Màn hình: 13.4-inch FHD+ (1920 x 1200), 60 Hz + WLED
  • Pin: 4-Cell, 52 Whr
  • Cân nặng: 1.27 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • Tính năng: Bảo mật vân tay
  • OS: Windows 11 Home + Office Home Student 21
39.890.000 đ (Còn hàng) Lượt xem: 294 Cho vào giỏ
Trang > / 2