HOTLINE: 0983.255.526 / 0912.255.526
  • Showroom 1:: 12A2 Lý Nam Đế
    Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội
  • Showroom 2:: Khu chợ cổ điển
    Hải Bối - Đông Anh - Hà Nội
ĐT: 024 7301 3999
Toàn bộ danh mục
  • Toàn bộ danh mục
  • Máy tính xách tay (Laptop)
  • Máy tính để bàn
  • Linh kiện máy tính
  • Thiết bị mạng
  • Thiết bị văn phòng
  • Máy chủ - Server
  • Phần mềm máy tính
  • Thiết bị kỹ thuật số
  • Linh kiện Laptop
  • Camera giám sát
  • Linh kiện khác
  • Thiết bị siêu thị
  • Bút KTS
Săn hàng giảm giá
Hỗ trợ trực tuyến
Ms Hải (Ext: 102/103) -
Mr Kiên (Ext: 104/105)

HDD NAS WD Caviar Red 4TB - IntelliPower, SATA3_WD40EFRX

Đánh giá: Xem đánh giá (Có 0 đánh giá)

Mã sản phẩm: 16053

Bảo hành: 36 Tháng

Giá bán: 4.499.000 đ
Số lượng
- 1 +
Đặt mua ngay
Tổng quan Thông số kỹ thuật Hướng dẫn Đánh giá sản phẩm
Công nghệ NASware được tích hợp trên ổ cứng gắn trong WD Red


- Ổ cứng WD Red cho khả năng tương thích tối ưu với hệ thống NAS gia đình, văn phòng, doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Được thiết kế và thử nghiệm để đáp ứng những yêu cầu đặc biệt về hệ thống trong môi trường NAS. Công nghệ NASware tích hợp trên ổ cứng gắn trong Western Red cho phép dễ dàng tích hợp, vận hành cân bằng và kiểm soát khắc phục lỗi trong môi trường RAID.

- Ổn định và hiệu quả ấn tượng
Ổ cứng Red tạo ra một trải nghiệm tốt hơn và đáng tin cậy hơn cho người dùng cuối. Với thiết kế kỹ thuật đảm bảo sử dụng năng lượng hiệu quả và nhiệt độ thấp hơn khi vận hành, ổ cứng giảm những nhu cầu trên hệ thống tổng thể.

http://www.1a.ee/images/rich_texts/products/Plansetdatori/1Samsung_Ativ_Tab/pla/ss/gff/fffffff/ddd/d/sd/dsds/dsfhbdf/sa/de/sds/sdsd/dsa/de/dsa/dfd/asfsd/saas/dsa/fgx/sssss/dashaesdfg/ASUS/sdgvdsrfdg/at/fhxdfg/apple/sess/dfsf/hgh/wdred_header.jpg
Interface SATA 6 Gb/s
   
Performance Specifications  
Rotational Speed IntelliPower *
Buffer Size 64 MB
   
Transfer Rates  
Buffer To Host (Serial ATA) 6 Gb/s (Max)
   
Physical Specifications  
Formatted Capacity 4,000,787 MB
Capacity 4 TB
Form Factor 3.5 Inch
User Sectors Per Drive 7814037168
   
Performance Specifications  
Target Performance  
MTBF 1,000,000 hours
   
Physical Dimensions  
English  
Height 1.028 Inches
Depth 5.787 Inches
Width 4.00 Inches
Weight 1.50 Pounds
   
Metric  
Height 26.1 mm
Depth 147 mm
Width 101.6 mm
Weight 0.68 kg
   
Environmental Specifications  
Shock  
Operating Shock (Read) 65G, 2 ms
Non-operating Shock 250G, 2 ms
   
Acoustics  
Idle Mode 25 dBA (average)
Seek Mode 0 28 dBA (average)
   
Temperature (English)  
Operating 32° F to 158° F
Non-operating -40° F to 158° F
   
Temperature (Metric)  
Operating -0° C to 70° C
Non-operating -40° C to 70° C
   
Humidity  
Operating 5-95% RH non-condensing
   
Vibration  
Operating 0.004 g²/Hz (10 to 300 Hz)
Non-operating 0.05 g²/Hz (10 to 300 Hz)
   
Operating  
Linear 20-300 Hz, 0.75G (0 to peak)
   
Electrical Specifications  
Current Requirements  
12 VDC  
Read/Write 250 mA
Idle 230 mA
Standby 7 mA
Sleep 7 mA
   
5 VDC  
Read/Write 280 mA
Idle 260 mA
Standby 105 mA
Sleep 105 mA
   
Power Dissipation  
Read/Write 4.50 Watts
Idle 3.30 Watts
Standby 0.40 Watts
Viết đánh giá của bạn
  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

(Vui lòng điền đầy đủ thông tin hoặc đăng nhập tài khoản)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

Sản phẩm đã xem